intermittent tetanus

intermittent tetanus

A patient experiences intermittent tetanus with muscle twitching in their forearm.

Định nghĩa

Danh từ: Hội chứng thần kinh lâm sàng đặc trưng bởi co giật chuột rút, (khi nặng) có thể dẫn đến co giật toàn thân; thường liên quan đến thiếu canxi (suy tuyến cận giáp), thiếu vitamin D, hoặc nhiễm kiềm.

dụ sử dụng
  • is often misdiagnosed as epilepsy due to its similar symptoms. (Hội chứng uốn ván gián đoạn thường bị chẩn đoán nhầm động kinh do các triệu chứng tương tự.)
  • Patients with hypoparathyroidism may develop if calcium levels are not properly managed. (Bệnh nhân suy tuyến cận giáp có thể phát triển hội chứng uốn ván gián đoạn nếu nồng độ canxi không được kiểm soát đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tetanus" trong thuật ngữ y khoa thường chỉ bệnh uốn ván do vi khuẩn gây ra. Tuy nhiên, một hội chứng riêng biệt, không liên quan đến nhiễm trùng.
  • Hội chứng này thường xuất hiện từng cơn (gián đoạn), không liên tục, trái ngược với uốn ván thực sự (do vi khuẩn) thường triệu chứng kéo dài tiến triển nặng.
Biến thể từ gần giống
  • Tetany (danh từ): tình trạng co cứng kịch phát do rối loạn điện giải, thường được dùng đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với .
  • Hypocalcemic tetany (danh từ): co cứng do hạ canxi máumột dạng của .
Từ đồng nghĩa
  • Tetany: co cứng (thường dùng trong lâm sàng).
  • Carpopedal spasm: co cứng bàn taybàn chân (một triệu chứng điển hình).
Các cụm từ liên quan
  • Latent tetany: uốn ván tiềm ẩn (chỉ xuất hiện khi kích thích).
  • Manifest tetany: uốn ván biểu hiện ( triệu chứng lâm sàng).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.